TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전자책

jeonjachaek [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠t͡ɕʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 電子冊

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전자책 nghĩa là sách điện tử.

Nghĩa của 전자책

Danh từ

  1. Sách điện tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 電子冊 — e-book

Câu hỏi thường gặp

전자책 nghĩa là gì?

전자책 (danh từ) nghĩa là sách điện tử.

전자책 đọc thế nào?

전자책 đọc là jeonjachaek (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑa̠t͡ɕʰɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.