TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전체주의

jeonchejuui [t͡ɕʌ̹ɲt͡ɕʰe̞d͡ʑuɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 全體主義 TOÀN THỂ CHỦ NGHĨA 全 toàn·體 thể·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “toàn thể chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 전체주의 nghĩa là chủ nghĩa toàn trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전체주의 nghĩa là chủ nghĩa toàn trị.

Nghĩa của 전체주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa toàn trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 全體主義 — totalitarianism

Câu hỏi thường gặp

전체주의 nghĩa là gì?

전체주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa toàn trị.

전체주의 đọc thế nào?

전체주의 đọc là jeonchejuui (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲt͡ɕʰe̞d͡ʑuɰi].

Âm Hán Việt của 전체주의 là gì?

전체주의 viết bằng chữ Hán là 全體主義, âm Hán Việt "toàn thể chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "toàn thể chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 전체주의 nghĩa là chủ nghĩa toàn trị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.