전치태반
Lưu ý: âm Hán Việt “tiền trí thai bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 전치태반 nghĩa là nhau tiền đạo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전치태반 nghĩa là nhau tiền đạo.
Nghĩa của 전치태반
Danh từ
- Nhau tiền đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 前置胎盤 — placenta praevia
Câu hỏi thường gặp
전치태반 nghĩa là gì?
전치태반 (danh từ) nghĩa là nhau tiền đạo.
전치태반 đọc thế nào?
전치태반 đọc là jeonchitaeban (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲt͡ɕʰitʰɛba̠n].
Âm Hán Việt của 전치태반 là gì?
전치태반 viết bằng chữ Hán là 前置胎盤, âm Hán Việt "tiền trí thai bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiền trí thai bàn" trong tiếng Việt — 전치태반 nghĩa là nhau tiền đạo.