Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp tuyến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
접선 nghĩa là tiếp tuyến.
Nghĩa của 접선
Danh từ
Tiếp tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ接線 — a tangent
Câu hỏi thường gặp
접선 nghĩa là gì?
접선 (danh từ) nghĩa là tiếp tuyến.
접선 đọc thế nào?
접선 đọc là jeopseon (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ps͈ʌ̹n].
Âm Hán Việt của 접선 là gì?
접선 viết bằng chữ Hán là 接線, âm Hán Việt "tiếp tuyến". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiếp tuyến" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.