TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

접다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeopda [t͡ɕʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

접다 nghĩa là gấp, gập.

Nghĩa của 접다

Động từ

  1. Gấp, gập.

Cách chia của 접다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn접어요jeobeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở접습니다jeopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi접어jeobeo
Quá khứ — lịch sự접었어요jeobeosseoyo
Quá khứ — trang trọng접었습니다jeobeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-접겠어요jeopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고접고jeopgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ접는jeomneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký접는다jeomneunda
Quá khứ — trần thuật접었다jeobeotda
Câu hỏi trang trọng접습니까jeopseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자접자jeopja
Mệnh lệnh thân mật접어라jeobeora
Mệnh lệnh trang trọng접읍시오jeobeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서접어서jeobeoseo
"Vì…" -니까접으니까jeobeunikka
"…nhưng" -지만접지만jeopjiman
"Nếu…" -면접으면jeobeumyeon
Mục đích "để…" -려고접으려고jeobeuryeogo
Danh từ hoá -기접기jeopgi
Định ngữ quá khứ접은jeobeun
Định ngữ tương lai접을jeobeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fold; to quit

Câu hỏi thường gặp

접다 nghĩa là gì?

접다 (động từ) nghĩa là gấp, gập.

접다 đọc thế nào?

접다 đọc là jeopda (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.