접다
접다 nghĩa là gấp, gập.
Nghĩa của 접다
Động từ
- Gấp, gập.
Cách chia của 접다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 접어요jeobeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 접습니다jeopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 접어jeobeo |
| Quá khứ — lịch sự | 접었어요jeobeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 접었습니다jeobeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 접겠어요jeopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 접고jeopgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 접는jeomneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 접는다jeomneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 접었다jeobeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 접습니까jeopseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 접자jeopja |
| Mệnh lệnh thân mật | 접어라jeobeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 접읍시오jeobeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 접어서jeobeoseo |
| "Vì…" -니까 | 접으니까jeobeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 접지만jeopjiman |
| "Nếu…" -면 | 접으면jeobeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 접으려고jeobeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 접기jeopgi |
| Định ngữ quá khứ | 접은jeobeun |
| Định ngữ tương lai | 접을jeobeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fold; to quit
Câu hỏi thường gặp
접다 nghĩa là gì?
접다 (động từ) nghĩa là gấp, gập.
접다 đọc thế nào?
접다 đọc là jeopda (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹p̚t͈a̠].