TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

접속사

jeopsoksa [t͡ɕʌ̹ps͈o̞ks͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 接續詞 TIẾP TỤC TỪ 接 tiếp·續 tục·詞 từ

Lưu ý: âm Hán Việt “tiếp tục từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 접속사 nghĩa là sự liên kết, liên từ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

접속사 nghĩa là sự liên kết, liên từ.

Nghĩa của 접속사

Danh từ

  1. Sự liên kết, liên từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 接續詞 — conjunction

Câu hỏi thường gặp

접속사 nghĩa là gì?

접속사 (danh từ) nghĩa là sự liên kết, liên từ.

접속사 đọc thế nào?

접속사 đọc là jeopsoksa (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ps͈o̞ks͈a̠].

Âm Hán Việt của 접속사 là gì?

접속사 viết bằng chữ Hán là 接續詞, âm Hán Việt "tiếp tục từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiếp tục từ" trong tiếng Việt — 접속사 nghĩa là sự liên kết, liên từ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.