Lưu ý: âm Hán Việt “tiếp thụ nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 접수인 nghĩa là tiếp tân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
접수인 nghĩa là tiếp tân.
Nghĩa của 접수인
Danh từ
Tiếp tân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ接受人 — receptionist
Câu hỏi thường gặp
접수인 nghĩa là gì?
접수인 (danh từ) nghĩa là tiếp tân.
접수인 đọc thế nào?
접수인 đọc là jeopsu'in (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ps͈uin].
Âm Hán Việt của 접수인 là gì?
접수인 viết bằng chữ Hán là 接受人, âm Hán Việt "tiếp thụ nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiếp thụ nhân" trong tiếng Việt — 접수인 nghĩa là tiếp tân.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.