접수하다
접수하다 nghĩa là nhận.
Nghĩa của 접수하다
Động từ
- Nhận.
Cách chia của 접수하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 접수해요jeopsuhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 접수합니다jeopsuhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 접수해jeopsuhae |
| Quá khứ — lịch sự | 접수했어요jeopsuhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 접수했습니다jeopsuhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 접수하겠어요jeopsuhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 접수하고jeopsuhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 접수하는jeopsuhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 접수한다jeopsuhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 접수했다jeopsuhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 접수합니까jeopsuhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 접수하자jeopsuhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 접수해라jeopsuhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 접수합시오jeopsuhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 접수해서jeopsuhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 접수하니까jeopsuhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 접수하지만jeopsuhajiman |
| "Nếu…" -면 | 접수하면jeopsuhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 접수하려고jeopsuharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 접수하기jeopsuhagi |
| Định ngữ quá khứ | 접수한jeopsuhan |
| Định ngữ tương lai | 접수할jeopsuhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to receive, take (to get applications, reports, etc., through verbal or written means.); to receive (to get money, items, etc.)
Câu hỏi thường gặp
접수하다 nghĩa là gì?
접수하다 (động từ) nghĩa là nhận.
접수하다 đọc thế nào?
접수하다 đọc là jeopsuhada (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ps͈uɦa̠da̠].