TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

접의자

jeobuija [t͡ɕʌ̹bɰid͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 摺椅子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

접의자 nghĩa là ghế gấp.

Nghĩa của 접의자

Danh từ

  1. Ghế gấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 摺椅子 — folding chair

Câu hỏi thường gặp

접의자 nghĩa là gì?

접의자 (danh từ) nghĩa là ghế gấp.

접의자 đọc thế nào?

접의자 đọc là jeobuija (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹bɰid͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.