TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

접종

jeopjong [t͡ɕʌ̹p̚t͡ɕ͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 接種 TIẾP CHỦNG 接 tiếp·種 chủng

Lưu ý: âm Hán Việt “tiếp chủng” — nghĩa tiếng Việt khác: 접종 nghĩa là chủng ngừa, sự tiêm chủng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

접종 nghĩa là chủng ngừa, sự tiêm chủng.

Nghĩa của 접종

Danh từ

  1. Chủng ngừa.
  2. Sự tiêm chủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 接種 — inoculation, vaccination

Câu hỏi thường gặp

접종 nghĩa là gì?

접종 (danh từ) nghĩa là chủng ngừa, sự tiêm chủng.

접종 đọc thế nào?

접종 đọc là jeopjong (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹p̚t͡ɕ͈o̞ŋ].

Âm Hán Việt của 접종 là gì?

접종 viết bằng chữ Hán là 接種, âm Hán Việt "tiếp chủng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiếp chủng" trong tiếng Việt — 접종 nghĩa là chủng ngừa, sự tiêm chủng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.