접종
Lưu ý: âm Hán Việt “tiếp chủng” — nghĩa tiếng Việt khác: 접종 nghĩa là chủng ngừa, sự tiêm chủng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
접종 nghĩa là chủng ngừa, sự tiêm chủng.
Nghĩa của 접종
Danh từ
- Chủng ngừa.
- Sự tiêm chủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 接種 — inoculation, vaccination
Câu hỏi thường gặp
접종 nghĩa là gì?
접종 (danh từ) nghĩa là chủng ngừa, sự tiêm chủng.
접종 đọc thế nào?
접종 đọc là jeopjong (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹p̚t͡ɕ͈o̞ŋ].
Âm Hán Việt của 접종 là gì?
접종 viết bằng chữ Hán là 接種, âm Hán Việt "tiếp chủng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiếp chủng" trong tiếng Việt — 접종 nghĩa là chủng ngừa, sự tiêm chủng.