접촉
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp xúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
접촉 nghĩa là sự chạm, sự tiếp xúc.
Nghĩa của 접촉
Danh từ
- Sự chạm.
- Sự tiếp xúc.
- Cú chạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 接觸 — contact, touch; connection, association; interaction
Câu hỏi thường gặp
접촉 nghĩa là gì?
접촉 (danh từ) nghĩa là sự chạm, sự tiếp xúc.
접촉 đọc thế nào?
접촉 đọc là jeopchok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹p̚t͡ɕʰo̞k̚].
Âm Hán Việt của 접촉 là gì?
접촉 viết bằng chữ Hán là 接觸, âm Hán Việt "tiếp xúc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiếp xúc" trong tiếng Việt.