TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

접촉

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeopchok [t͡ɕʌ̹p̚t͡ɕʰo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 接觸 TIẾP XÚC 接 tiếp·觸 xúc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiếp xúc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

접촉 nghĩa là sự chạm, sự tiếp xúc.

Nghĩa của 접촉

Danh từ

  1. Sự chạm.
  2. Sự tiếp xúc.
  3. Cú chạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 接觸 — contact, touch; connection, association; interaction

Câu hỏi thường gặp

접촉 nghĩa là gì?

접촉 (danh từ) nghĩa là sự chạm, sự tiếp xúc.

접촉 đọc thế nào?

접촉 đọc là jeopchok (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹p̚t͡ɕʰo̞k̚].

Âm Hán Việt của 접촉 là gì?

접촉 viết bằng chữ Hán là 接觸, âm Hán Việt "tiếp xúc". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tiếp xúc" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.