정도
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trình độ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
정도 nghĩa là độ, mức.
Nghĩa của 정도
Danh từ
- Độ, mức, mức độ, trình độ.
Câu ví dụ với 정도
- 그 콘서트는 3시간 정도 걸렸다. Buổi hoà nhạc kéo dài 3 tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 程度 — degree, extent; an approximate amount
- Danh từ 正道 — right way; correct path
Câu hỏi thường gặp
정도 nghĩa là gì?
정도 (danh từ) nghĩa là độ, mức.
정도 đọc thế nào?
정도 đọc là jeongdo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋdo̞].
Âm Hán Việt của 정도 là gì?
정도 viết bằng chữ Hán là 程度, âm Hán Việt "trình độ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trình độ" trong tiếng Việt.