TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정당

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jeongdang [t͡ɕʌ̹ŋda̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 政黨 CHÍNH ĐẢNG 政 chính·黨 đảng

Lưu ý: âm Hán Việt “chính đảng” — nghĩa tiếng Việt khác: 정당 nghĩa là chánh đảng, đảng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정당 nghĩa là chánh đảng, đảng.

Nghĩa của 정당

Danh từ

  1. Chánh đảng, đảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 政黨 — political party
  • Danh từ 正當 — rightfulness; justness; legitimacy
  • Danh từ 正堂 — main building

Câu hỏi thường gặp

정당 nghĩa là gì?

정당 (danh từ) nghĩa là chánh đảng, đảng.

정당 đọc thế nào?

정당 đọc là jeongdang (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋda̠ŋ].

Âm Hán Việt của 정당 là gì?

정당 viết bằng chữ Hán là 政黨, âm Hán Việt "chính đảng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính đảng" trong tiếng Việt — 정당 nghĩa là chánh đảng, đảng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.