정당
Lưu ý: âm Hán Việt “chính đảng” — nghĩa tiếng Việt khác: 정당 nghĩa là chánh đảng, đảng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정당 nghĩa là chánh đảng, đảng.
Nghĩa của 정당
Danh từ
- Chánh đảng, đảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 政黨 — political party
- Danh từ 正當 — rightfulness; justness; legitimacy
- Danh từ 正堂 — main building
Câu hỏi thường gặp
정당 nghĩa là gì?
정당 (danh từ) nghĩa là chánh đảng, đảng.
정당 đọc thế nào?
정당 đọc là jeongdang (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋda̠ŋ].
Âm Hán Việt của 정당 là gì?
정당 viết bằng chữ Hán là 政黨, âm Hán Việt "chính đảng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính đảng" trong tiếng Việt — 정당 nghĩa là chánh đảng, đảng.