정류장
Lưu ý: âm Hán Việt “đình lưu trường” — nghĩa tiếng Việt khác: 정류장 nghĩa là bến xe, trạm, nhà ga, bến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정류장 nghĩa là bến xe, trạm, nhà ga, bến.
Nghĩa của 정류장
Danh từ
- Bến xe, trạm.
- Nhà ga, bến, ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 停留場 — stop, station
Câu hỏi thường gặp
정류장 nghĩa là gì?
정류장 (danh từ) nghĩa là bến xe, trạm, nhà ga, bến.
정류장 đọc thế nào?
정류장 đọc là jeongnyujang (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɲud͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 정류장 là gì?
정류장 viết bằng chữ Hán là 停留場, âm Hán Việt "đình lưu trường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đình lưu trường" trong tiếng Việt — 정류장 nghĩa là bến xe, trạm, nhà ga, bến.