정말
Lưu ý: âm Hán Việt “chính” — nghĩa tiếng Việt khác: 정말 nghĩa là thật, thật sự, sự thật, điều thật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정말 nghĩa là thật, thật sự, sự thật, điều thật.
Nghĩa của 정말
Phó từ
- Thật, thật sự, thật là. (biên soạn)
Danh từ
- Sự thật, điều thật. (biên soạn)
Câu ví dụ với 정말
- 뭐라고 말해야 할지 정말 모르겠어... Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #5361
- 정말 미안해. Tôi vô cùng xin lỗi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4708225
- 정말 흥미로운데! Tò mò ghê! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8543995
- 정말 감사합니다! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243144
- 정말 고마워요! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243148
- 정말 고마워! Cám ơn bạn nhiều nghe! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13243149
- 정말이에요? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372
- 정말이야? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2652678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 正말 — really; truly
- Danh từ 正말 — that which is true or genuine
- Danh từ riêng 丁抹 — Denmark (a country in Europe)
Câu hỏi thường gặp
정말 nghĩa là gì?
정말 (phó từ, danh từ) nghĩa là thật, thật sự, sự thật, điều thật.
정말 đọc thế nào?
정말 đọc là jeongmal (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋma̠ɭ].
Âm Hán Việt của 정말 là gì?
정말 viết bằng chữ Hán là 正말, âm Hán Việt "chính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính" trong tiếng Việt — 정말 nghĩa là thật, thật sự, sự thật, điều thật.