TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정물화

jeongmulhwa [t͡ɕʌ̹ŋmuɾβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 靜物畵 TĨNH VẬT HỌA 靜 tĩnh·物 vật·畵 họa

Lưu ý: âm Hán Việt “tĩnh vật họa” — nghĩa tiếng Việt khác: 정물화 nghĩa là tĩnh vật hoạ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정물화 nghĩa là tĩnh vật hoạ.

Nghĩa của 정물화

Danh từ

  1. Tĩnh vật hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 靜物畵 — still life

Câu hỏi thường gặp

정물화 nghĩa là gì?

정물화 (danh từ) nghĩa là tĩnh vật hoạ.

정물화 đọc thế nào?

정물화 đọc là jeongmulhwa (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋmuɾβwa̠].

Âm Hán Việt của 정물화 là gì?

정물화 viết bằng chữ Hán là 靜物畵, âm Hán Việt "tĩnh vật họa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tĩnh vật họa" trong tiếng Việt — 정물화 nghĩa là tĩnh vật hoạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.