정물화
Lưu ý: âm Hán Việt “tĩnh vật họa” — nghĩa tiếng Việt khác: 정물화 nghĩa là tĩnh vật hoạ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정물화 nghĩa là tĩnh vật hoạ.
Nghĩa của 정물화
Danh từ
- Tĩnh vật hoạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 靜物畵 — still life
Câu hỏi thường gặp
정물화 nghĩa là gì?
정물화 (danh từ) nghĩa là tĩnh vật hoạ.
정물화 đọc thế nào?
정물화 đọc là jeongmulhwa (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋmuɾβwa̠].
Âm Hán Việt của 정물화 là gì?
정물화 viết bằng chữ Hán là 靜物畵, âm Hán Việt "tĩnh vật họa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tĩnh vật họa" trong tiếng Việt — 정물화 nghĩa là tĩnh vật hoạ.