TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정맥

jeongmaek [t͡ɕʌ̹ŋmɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 靜脈 TĨNH MẠCH 靜 tĩnh·脈 mạch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tĩnh mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정맥 nghĩa là tĩnh mạch, ven.

Nghĩa của 정맥

Danh từ

  1. Tĩnh mạch, ven.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 정맥

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 靜脈 — vein

Câu hỏi thường gặp

정맥 nghĩa là gì?

정맥 (danh từ) nghĩa là tĩnh mạch, ven.

정맥 đọc thế nào?

정맥 đọc là jeongmaek (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋmɛk̚].

Âm Hán Việt của 정맥 là gì?

정맥 viết bằng chữ Hán là 靜脈, âm Hán Việt "tĩnh mạch". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tĩnh mạch" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.