TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정체

jeongche [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 停滯 ĐÌNH TRỆ 停 đình·滯 trệ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đình trệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정체 nghĩa là đình đốn, đình trệ.

Nghĩa của 정체

Danh từ

  1. Đình đốn, đình trệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 正體 — identity; true nature; true colour; true character
  • Danh từ 停滯 — stagnation; traffic jam
  • Danh từ 政體 — government system; form of government

Câu hỏi thường gặp

정체 nghĩa là gì?

정체 (danh từ) nghĩa là đình đốn, đình trệ.

정체 đọc thế nào?

정체 đọc là jeongche (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 정체 là gì?

정체 viết bằng chữ Hán là 停滯, âm Hán Việt "đình trệ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đình trệ" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.