정체
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đình trệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
정체 nghĩa là đình đốn, đình trệ.
Nghĩa của 정체
Danh từ
- Đình đốn, đình trệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 正體 — identity; true nature; true colour; true character
- Danh từ 停滯 — stagnation; traffic jam
- Danh từ 政體 — government system; form of government
Câu hỏi thường gặp
정체 nghĩa là gì?
정체 (danh từ) nghĩa là đình đốn, đình trệ.
정체 đọc thế nào?
정체 đọc là jeongche (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 정체 là gì?
정체 viết bằng chữ Hán là 停滯, âm Hán Việt "đình trệ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đình trệ" trong tiếng Việt.