TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정책

jeongchaek [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋt͡ɕʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 政策 CHÍNH SÁCH 政 chính·策 sách

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정책 nghĩa là chính sách.

Nghĩa của 정책

Danh từ

  1. Chính sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 政策 — policy

Câu hỏi thường gặp

정책 nghĩa là gì?

정책 (danh từ) nghĩa là chính sách.

정책 đọc thế nào?

정책 đọc là jeongchaek (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ŋt͡ɕʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 정책 là gì?

정책 viết bằng chữ Hán là 政策, âm Hán Việt "chính sách". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chính sách" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.