TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정치국

jeongchiguk [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰiɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 政治局

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

정치국 nghĩa là bộ chính trị.

Nghĩa của 정치국

Danh từ

  1. Bộ chính trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 政治局 — politburo

Câu hỏi thường gặp

정치국 nghĩa là gì?

정치국 (danh từ) nghĩa là bộ chính trị.

정치국 đọc thế nào?

정치국 đọc là jeongchiguk (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰiɡuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.