정치인
Lưu ý: âm Hán Việt “chính trị nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 정치인 nghĩa là chính khách, nhà chính trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정치인 nghĩa là chính khách, nhà chính trị.
Nghĩa của 정치인
Danh từ
- Chính khách, nhà chính trị, chính trị gia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 政治人 — politician
Câu hỏi thường gặp
정치인 nghĩa là gì?
정치인 (danh từ) nghĩa là chính khách, nhà chính trị.
정치인 đọc thế nào?
정치인 đọc là jeongchiin (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰiin].
Âm Hán Việt của 정치인 là gì?
정치인 viết bằng chữ Hán là 政治人, âm Hán Việt "chính trị nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính trị nhân" trong tiếng Việt — 정치인 nghĩa là chính khách, nhà chính trị.