Lưu ý: âm Hán Việt “chính trị phạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 정치범 nghĩa là tù nhân chính trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정치범 nghĩa là tù nhân chính trị.
Nghĩa của 정치범
Danh từ
Tù nhân chính trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ政治犯 — political prisoner
Câu hỏi thường gặp
정치범 nghĩa là gì?
정치범 (danh từ) nghĩa là tù nhân chính trị.
정치범 đọc thế nào?
정치범 đọc là jeongchibeom (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰibʌ̹m].
Âm Hán Việt của 정치범 là gì?
정치범 viết bằng chữ Hán là 政治犯, âm Hán Việt "chính trị phạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính trị phạm" trong tiếng Việt — 정치범 nghĩa là tù nhân chính trị.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.