TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정치학

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jeongchihak [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰiɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 政治學 CHÍNH TRỊ HỌC 政 chính·治 trị·學 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chính trị học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

정치학 nghĩa là chính trị học.

Nghĩa của 정치학

Danh từ

  1. Chính trị học.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정치학

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 政治學 — political science, politology

Câu hỏi thường gặp

정치학 nghĩa là gì?

정치학 (danh từ) nghĩa là chính trị học.

정치학 đọc thế nào?

정치학 đọc là jeongchihak (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋt͡ɕʰiɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 정치학 là gì?

정치학 viết bằng chữ Hán là 政治學, âm Hán Việt "chính trị học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chính trị học" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.