TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제과점

jegwajeom [ˈt͡ɕe̞(ː)ɡwa̠d͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 製菓店 CHẾ QUẢ ĐIẾM 製 chế·菓 quả·店 điếm

Lưu ý: âm Hán Việt “chế quả điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 제과점 nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제과점 nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh.

Nghĩa của 제과점

Danh từ

  1. Lò bánh mì, tiệm bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 製菓店 — bakery, bakeshop

Câu hỏi thường gặp

제과점 nghĩa là gì?

제과점 (danh từ) nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh.

제과점 đọc thế nào?

제과점 đọc là jegwajeom (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)ɡwa̠d͡ʑʌ̹m].

Âm Hán Việt của 제과점 là gì?

제과점 viết bằng chữ Hán là 製菓店, âm Hán Việt "chế quả điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế quả điếm" trong tiếng Việt — 제과점 nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.