제과점
Lưu ý: âm Hán Việt “chế quả điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 제과점 nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제과점 nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh.
Nghĩa của 제과점
Danh từ
- Lò bánh mì, tiệm bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 製菓店 — bakery, bakeshop
Câu hỏi thường gặp
제과점 nghĩa là gì?
제과점 (danh từ) nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh.
제과점 đọc thế nào?
제과점 đọc là jegwajeom (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)ɡwa̠d͡ʑʌ̹m].
Âm Hán Việt của 제과점 là gì?
제과점 viết bằng chữ Hán là 製菓店, âm Hán Việt "chế quả điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế quả điếm" trong tiếng Việt — 제과점 nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh.