제
제 nghĩa là tôi, thứ.
Nghĩa của 제
Đại từ
- Của tôi, tôi.
Tiền tố
第 · ĐỆ- Thứ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 제
- 제품 — Sản phẩm, hàng hoá.
- 제일 — Nhất.
- 제한 — Giới hạn.
- 제과점 — Lò bánh mì, tiệm bánh.
- 제단 — Bàn thờ.
- 제도 — Hệ thống.
- 제복 — Đồng phục.
- 제원 — Dữ liệu số.
- 제재 — Hình phạt.
- 제조 — Sự sản xuất.
- 제공권 — Kiểm soát trên không.
- 제동기 — Phanh, thắng.
- 제분소 — Cối xay.
- 제유소 — Nhà máy lọc dầu.
- 제작자 — Người sản xuất.
- 제재소 — Xưởng cưa, nhà máy cưa.
- 제조자 — Người sản xuất.
- 제화공 — Thợ đóng giày.
- 제삼제국 — Đức Quốc Xã, đế chế thứ ba.
Câu ví dụ với 제
- 제 생일은 10월 20일이에요. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222154
- 제 생일은 10월 20일입니다. Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13222165
- 제 이름은 잭입니다. Tên tôi là Jack (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1009264
- 제 이름은 제임스입니다. Tên tôi là James (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3647236
- 제 이름은 톰입니다. Tên tôi là Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9793333
- 제가 누군지 아시나요? Bạn có biết tôi là ai không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106335
- 제가 도와드릴게요. Để tôi giúp bạn cái đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4948586
- 제발 제 말 좀 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174880
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ allomorph of 저 (jeo, first-person singular polite pronoun) before -가 (-ga, nominative suffix); allomorph of 저 (jeo, third-person plain reflexive pronoun) before -가 (-ga, nominative suffix)
- Danh từ 祭 — sacrificial rites in honor of an ancestor or god
- Hậu tố 祭 — festival; rite, ceremony
- Đại từ there
- Tiền tố 第 — -th, -st, -nd
- Tiền tố 諸 — every
- Hậu tố 製 — -made; made of
- Hậu tố 劑 — agent; medicine
- Hậu tố 制 — system; rule
Câu hỏi thường gặp
제 nghĩa là gì?
제 (đại từ, tiền tố) nghĩa là tôi, thứ.
제 đọc thế nào?
제 đọc là je (romaja), IPA [t͡ɕe̞].