TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제국주의

jegukjuui [ˈt͡ɕe̞(ː)ɡuk̚t͡ɕ͈uɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 帝國主義 ĐẾ QUỐC CHỦ NGHĨA 帝 đế·國 quốc·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: âm Hán Việt “đế quốc chủ nghĩa” — nghĩa tiếng Việt khác: 제국주의 nghĩa là chủ nghĩa đế quốc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제국주의 nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.

Nghĩa của 제국주의

Danh từ

  1. Chủ nghĩa đế quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 帝國主義 — imperialism

Câu hỏi thường gặp

제국주의 nghĩa là gì?

제국주의 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.

제국주의 đọc thế nào?

제국주의 đọc là jegukjuui (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)ɡuk̚t͡ɕ͈uɰi].

Âm Hán Việt của 제국주의 là gì?

제국주의 viết bằng chữ Hán là 帝國主義, âm Hán Việt "đế quốc chủ nghĩa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đế quốc chủ nghĩa" trong tiếng Việt — 제국주의 nghĩa là chủ nghĩa đế quốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.