TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제발

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jebal [ˈt͡ɕe̞(ː)ba̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

제발 nghĩa là xin, vui lòng.

Nghĩa của 제발

Phó từ

  1. Xin, vui lòng.

Câu ví dụ với 제발

  • 제발 좀 들어. Xin hãy nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363480
  • 제발 멈춰. Xin hãy dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363482
  • 제발 제 말 좀 믿어 주세요. Xin hãy tin tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174880
  • 제발... Đi mà... (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13118390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ please

Câu hỏi thường gặp

제발 nghĩa là gì?

제발 (phó từ) nghĩa là xin, vui lòng.

제발 đọc thế nào?

제발 đọc là jebal (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)ba̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.