Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ製造 — production, making, manufacturing
Câu hỏi thường gặp
제조 nghĩa là gì?
제조 (danh từ) nghĩa là sự sản xuất.
제조 đọc thế nào?
제조 đọc là jejo (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑo̞].
Âm Hán Việt của 제조 là gì?
제조 viết bằng chữ Hán là 製造, âm Hán Việt "chế tạo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế tạo" trong tiếng Việt — 제조 nghĩa là sự sản xuất.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.