제주도
Lưu ý: âm Hán Việt “tế châu đảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 제주도 nghĩa là đảo Jeju. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제주도 nghĩa là đảo Jeju.
Nghĩa của 제주도
Danh từ riêng
- Đảo Jeju. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 濟州島 — Jeju island
- Danh từ riêng 濟州道 — Jeju Province (officially the Jeju Special Autonomous Province), South Korea
Câu hỏi thường gặp
제주도 nghĩa là gì?
제주도 (danh từ riêng) nghĩa là đảo Jeju.
제주도 đọc thế nào?
제주도 đọc là Jejudo (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑudo̞].
Âm Hán Việt của 제주도 là gì?
제주도 viết bằng chữ Hán là 濟州島, âm Hán Việt "tế châu đảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tế châu đảo" trong tiếng Việt — 제주도 nghĩa là đảo Jeju.