TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제주도

Sơ cấp tên riêng
Jejudo [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑudo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 濟州島 TẾ CHÂU ĐẢO 濟 tế·州 châu·島 đảo

Lưu ý: âm Hán Việt “tế châu đảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 제주도 nghĩa là đảo Jeju. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제주도 nghĩa là đảo Jeju.

Nghĩa của 제주도

Danh từ riêng

  1. Đảo Jeju. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 濟州島 — Jeju island
  • Danh từ riêng 濟州道 — Jeju Province (officially the Jeju Special Autonomous Province), South Korea

Câu hỏi thường gặp

제주도 nghĩa là gì?

제주도 (danh từ riêng) nghĩa là đảo Jeju.

제주도 đọc thế nào?

제주도 đọc là Jejudo (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑudo̞].

Âm Hán Việt của 제주도 là gì?

제주도 viết bằng chữ Hán là 濟州島, âm Hán Việt "tế châu đảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tế châu đảo" trong tiếng Việt — 제주도 nghĩa là đảo Jeju.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.