TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제품

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jepum [ˈt͡ɕe̞(ː)pʰum] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 製品 CHẾ PHẨM 製 chế·品 phẩm

Lưu ý: âm Hán Việt “chế phẩm” — nghĩa tiếng Việt khác: 제품 nghĩa là sản phẩm, hàng hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제품 nghĩa là sản phẩm, hàng hoá.

Nghĩa của 제품

Danh từ

  1. Sản phẩm, hàng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 製品 — product, manufacture

Câu hỏi thường gặp

제품 nghĩa là gì?

제품 (danh từ) nghĩa là sản phẩm, hàng hoá.

제품 đọc thế nào?

제품 đọc là jepum (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)pʰum].

Âm Hán Việt của 제품 là gì?

제품 viết bằng chữ Hán là 製品, âm Hán Việt "chế phẩm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế phẩm" trong tiếng Việt — 제품 nghĩa là sản phẩm, hàng hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.