제품
Lưu ý: âm Hán Việt “chế phẩm” — nghĩa tiếng Việt khác: 제품 nghĩa là sản phẩm, hàng hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제품 nghĩa là sản phẩm, hàng hoá.
Nghĩa của 제품
Danh từ
- Sản phẩm, hàng hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 製品 — product, manufacture
Câu hỏi thường gặp
제품 nghĩa là gì?
제품 (danh từ) nghĩa là sản phẩm, hàng hoá.
제품 đọc thế nào?
제품 đọc là jepum (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)pʰum].
Âm Hán Việt của 제품 là gì?
제품 viết bằng chữ Hán là 製品, âm Hán Việt "chế phẩm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế phẩm" trong tiếng Việt — 제품 nghĩa là sản phẩm, hàng hoá.