제한
Lưu ý: âm Hán Việt “chế hạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 제한 nghĩa là giới hạn, hạn chế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제한 nghĩa là giới hạn, hạn chế.
Nghĩa của 제한
Danh từ
- Giới hạn.
- Hạn chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 制限 — limit, restriction
Câu hỏi thường gặp
제한 nghĩa là gì?
제한 (danh từ) nghĩa là giới hạn, hạn chế.
제한 đọc thế nào?
제한 đọc là jehan (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)ɦa̠n].
Âm Hán Việt của 제한 là gì?
제한 viết bằng chữ Hán là 制限, âm Hán Việt "chế hạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế hạn" trong tiếng Việt — 제한 nghĩa là giới hạn, hạn chế.