TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제한

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jehan [ˈt͡ɕe̞(ː)ɦa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 制限 CHẾ HẠN 制 chế·限 hạn

Lưu ý: âm Hán Việt “chế hạn” — nghĩa tiếng Việt khác: 제한 nghĩa là giới hạn, hạn chế. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제한 nghĩa là giới hạn, hạn chế.

Nghĩa của 제한

Danh từ

  1. Giới hạn.
  2. Hạn chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 制限 — limit, restriction

Câu hỏi thường gặp

제한 nghĩa là gì?

제한 (danh từ) nghĩa là giới hạn, hạn chế.

제한 đọc thế nào?

제한 đọc là jehan (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)ɦa̠n].

Âm Hán Việt của 제한 là gì?

제한 viết bằng chữ Hán là 制限, âm Hán Việt "chế hạn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế hạn" trong tiếng Việt — 제한 nghĩa là giới hạn, hạn chế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.