조각가
Lưu ý: âm Hán Việt “điêu khắc gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 조각가 nghĩa là nhà điêu khắc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조각가 nghĩa là nhà điêu khắc.
Nghĩa của 조각가
Danh từ
- Nhà điêu khắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 彫刻家 — sculptor
Câu hỏi thường gặp
조각가 nghĩa là gì?
조각가 (danh từ) nghĩa là nhà điêu khắc.
조각가 đọc thế nào?
조각가 đọc là jogakga (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɡa̠k̚k͈a̠].
Âm Hán Việt của 조각가 là gì?
조각가 viết bằng chữ Hán là 彫刻家, âm Hán Việt "điêu khắc gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điêu khắc gia" trong tiếng Việt — 조각가 nghĩa là nhà điêu khắc.