TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조각가

jogakga [t͡ɕo̞ɡa̠k̚k͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 彫刻家 ĐIÊU KHẮC GIA 彫 điêu·刻 khắc·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “điêu khắc gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 조각가 nghĩa là nhà điêu khắc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

조각가 nghĩa là nhà điêu khắc.

Nghĩa của 조각가

Danh từ

  1. Nhà điêu khắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 彫刻家 — sculptor

Câu hỏi thường gặp

조각가 nghĩa là gì?

조각가 (danh từ) nghĩa là nhà điêu khắc.

조각가 đọc thế nào?

조각가 đọc là jogakga (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɡa̠k̚k͈a̠].

Âm Hán Việt của 조각가 là gì?

조각가 viết bằng chữ Hán là 彫刻家, âm Hán Việt "điêu khắc gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điêu khắc gia" trong tiếng Việt — 조각가 nghĩa là nhà điêu khắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.