조각
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jogak
[t͡ɕo̞ɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
조각 nghĩa là miếng, mảnh, tượng, điêu khắc.
Nghĩa của 조각
Danh từ
- Miếng, mảnh, mẩu.
Danh từ
彫刻 · ĐIÊU KHẮC- Tượng.
- Điêu khắc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 조각
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a piece, scrap, slice (of an object); shard, sliver
- Danh từ 彫刻 — sculpture
- Danh từ 組閣 — forming a cabinet
Câu hỏi thường gặp
조각 nghĩa là gì?
조각 (danh từ) nghĩa là miếng, mảnh, tượng, điêu khắc.
조각 đọc thế nào?
조각 đọc là jogak (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɡa̠k̚].