TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조각

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jogak [t͡ɕo̞ɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt

조각 nghĩa là miếng, mảnh, tượng, điêu khắc.

Nghĩa của 조각

Danh từ

  1. Miếng, mảnh, mẩu.

Danh từ

彫刻 · ĐIÊU KHẮC
  1. Tượng.
  2. Điêu khắc.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 조각

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a piece, scrap, slice (of an object); shard, sliver
  • Danh từ 彫刻 — sculpture
  • Danh từ 組閣 — forming a cabinet

Câu hỏi thường gặp

조각 nghĩa là gì?

조각 (danh từ) nghĩa là miếng, mảnh, tượng, điêu khắc.

조각 đọc thế nào?

조각 đọc là jogak (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɡa̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.