Lưu ý: âm Hán Việt “điêu khắc tượng” — nghĩa tiếng Việt khác: 조각상 nghĩa là tượng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조각상 nghĩa là tượng.
Nghĩa của 조각상
Danh từ
Tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ彫刻像 — statue; sculpture
Câu hỏi thường gặp
조각상 nghĩa là gì?
조각상 (danh từ) nghĩa là tượng.
조각상 đọc thế nào?
조각상 đọc là jogaksang (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɡa̠ks͈a̠ŋ].
Âm Hán Việt của 조각상 là gì?
조각상 viết bằng chữ Hán là 彫刻像, âm Hán Việt "điêu khắc tượng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điêu khắc tượng" trong tiếng Việt — 조각상 nghĩa là tượng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.