TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조랑말

jorangmal [t͡ɕo̞ɾa̠ŋma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

조랑말 nghĩa là ngựa pôni.

Nghĩa của 조랑말

Danh từ

  1. Ngựa pôni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pony

Câu hỏi thường gặp

조랑말 nghĩa là gì?

조랑말 (danh từ) nghĩa là ngựa pôni.

조랑말 đọc thế nào?

조랑말 đọc là jorangmal (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾa̠ŋma̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.