조랑말
jorangmal
[t͡ɕo̞ɾa̠ŋma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
조랑말 nghĩa là ngựa pôni.
Nghĩa của 조랑말
Danh từ
- Ngựa pôni.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pony
Câu hỏi thường gặp
조랑말 nghĩa là gì?
조랑말 (danh từ) nghĩa là ngựa pôni.
조랑말 đọc thế nào?
조랑말 đọc là jorangmal (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾa̠ŋma̠ɭ].