TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마리

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mari [ma̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

마리 nghĩa là con.

Nghĩa của 마리

Lượng từ

  1. Con.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 마리

Câu ví dụ với 마리

  • 나는 고양이 두 마리를 가지고 있다. Tôi có hai con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ animals; head (of cattle); fish

Câu hỏi thường gặp

마리 nghĩa là gì?

마리 (lượng từ) nghĩa là con.

마리 đọc thế nào?

마리 đọc là mari (romaja), IPA [ma̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.