마리
마리 nghĩa là con.
Nghĩa của 마리
Lượng từ
- Con.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 마리
- 실마리 — Manh mối.
Câu ví dụ với 마리
- 나는 고양이 두 마리를 가지고 있다. Tôi có hai con mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3081414
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ animals; head (of cattle); fish
Câu hỏi thường gặp
마리 nghĩa là gì?
마리 (lượng từ) nghĩa là con.
마리 đọc thế nào?
마리 đọc là mari (romaja), IPA [ma̠ɾi].