TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조류

joryu [t͡ɕo̞ɾju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 藻類 TẢO LOẠI 藻 tảo·類 loại

Lưu ý: âm Hán Việt “tảo loại” — nghĩa tiếng Việt khác: 조류 nghĩa là tảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

조류 nghĩa là tảo.

Nghĩa của 조류

Danh từ

  1. Tảo.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 조류

  • 조류학 — Điểu học, cầm điểu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 鳥類 — birds
  • Danh từ 藻類 — alga; algae

Câu hỏi thường gặp

조류 nghĩa là gì?

조류 (danh từ) nghĩa là tảo.

조류 đọc thế nào?

조류 đọc là joryu (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾju].

Âm Hán Việt của 조류 là gì?

조류 viết bằng chữ Hán là 藻類, âm Hán Việt "tảo loại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tảo loại" trong tiếng Việt — 조류 nghĩa là tảo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.