조류
Lưu ý: âm Hán Việt “tảo loại” — nghĩa tiếng Việt khác: 조류 nghĩa là tảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조류 nghĩa là tảo.
Nghĩa của 조류
Danh từ
- Tảo.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 조류
- 조류학 — Điểu học, cầm điểu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鳥類 — birds
- Danh từ 藻類 — alga; algae
Câu hỏi thường gặp
조류 nghĩa là gì?
조류 (danh từ) nghĩa là tảo.
조류 đọc thế nào?
조류 đọc là joryu (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾju].
Âm Hán Việt của 조류 là gì?
조류 viết bằng chữ Hán là 藻類, âm Hán Việt "tảo loại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tảo loại" trong tiếng Việt — 조류 nghĩa là tảo.