조류학
Lưu ý: âm Hán Việt “điểu loại học” — nghĩa tiếng Việt khác: 조류학 nghĩa là điểu học, cầm điểu học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조류학 nghĩa là điểu học, cầm điểu học.
Nghĩa của 조류학
Danh từ
鳥類學 · ĐIỂU LOẠI HỌC- Điểu học, cầm điểu học.
Danh từ
藻類學 · TẢO LOẠI HỌC- Thuộc tảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鳥類學 — ornithology
- Danh từ 藻類學 — phycology
Câu hỏi thường gặp
조류학 nghĩa là gì?
조류학 (danh từ) nghĩa là điểu học, cầm điểu học.
조류학 đọc thế nào?
조류학 đọc là joryuhak (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾjuɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 조류학 là gì?
조류학 viết bằng chữ Hán là 鳥類學, âm Hán Việt "điểu loại học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điểu loại học" trong tiếng Việt — 조류학 nghĩa là điểu học, cầm điểu học.