TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조명

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jomyeong [t͡ɕo̞mjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 照明 CHIẾU MINH 照 chiếu·明 minh

Lưu ý: âm Hán Việt “chiếu minh” — nghĩa tiếng Việt khác: 조명 nghĩa là ánh sáng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

조명 nghĩa là ánh sáng.

Nghĩa của 조명

Danh từ

  1. Ánh sáng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 照明 — lighting

Câu hỏi thường gặp

조명 nghĩa là gì?

조명 (danh từ) nghĩa là ánh sáng.

조명 đọc thế nào?

조명 đọc là jomyeong (romaja), IPA [t͡ɕo̞mjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 조명 là gì?

조명 viết bằng chữ Hán là 照明, âm Hán Việt "chiếu minh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiếu minh" trong tiếng Việt — 조명 nghĩa là ánh sáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.