TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조선소

joseonso [t͡ɕo̞sʰʌ̹nsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 造船所 TẠO THUYỀN SỞ 造 tạo·船 thuyền·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “tạo thuyền sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 조선소 nghĩa là xưởng đóng tàu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

조선소 nghĩa là xưởng đóng tàu.

Nghĩa của 조선소

Danh từ

  1. Xưởng đóng tàu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 造船所 — shipyard; dockyard

Câu hỏi thường gặp

조선소 nghĩa là gì?

조선소 (danh từ) nghĩa là xưởng đóng tàu.

조선소 đọc thế nào?

조선소 đọc là joseonso (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰʌ̹nsʰo̞].

Âm Hán Việt của 조선소 là gì?

조선소 viết bằng chữ Hán là 造船所, âm Hán Việt "tạo thuyền sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tạo thuyền sở" trong tiếng Việt — 조선소 nghĩa là xưởng đóng tàu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.