조선소
Lưu ý: âm Hán Việt “tạo thuyền sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 조선소 nghĩa là xưởng đóng tàu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조선소 nghĩa là xưởng đóng tàu.
Nghĩa của 조선소
Danh từ
- Xưởng đóng tàu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 造船所 — shipyard; dockyard
Câu hỏi thường gặp
조선소 nghĩa là gì?
조선소 (danh từ) nghĩa là xưởng đóng tàu.
조선소 đọc thế nào?
조선소 đọc là joseonso (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰʌ̹nsʰo̞].
Âm Hán Việt của 조선소 là gì?
조선소 viết bằng chữ Hán là 造船所, âm Hán Việt "tạo thuyền sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tạo thuyền sở" trong tiếng Việt — 조선소 nghĩa là xưởng đóng tàu.