조선
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triều tiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
조선 nghĩa là cao ly, cao lệ, bắc triều tiên, bắc hàn.
Nghĩa của 조선
Danh từ riêng
朝鮮 · TRIỀU TIÊN- Cao Ly, Cao Lệ, Triều Tiên, Hàn Quốc.
- Bắc Triều Tiên, Bắc Hàn.
Danh từ
造船 · TẠO THUYỀN- Nghề đóng tàu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 조선
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 조선
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 朝鮮 — Korea (a geographic region in East Asia, consisting of two countries, commonly known as South Korea and North Korea; formerly a single country); Joseon (a former Korean kingdom and dynasty in East Asia which ruled the Korean Peninsula from 1392 CE to 1897 CE); Chosen (a former colony of Japan in East Asia; Korea under Japanese rule, from 1910 through 1945); North Korea (abbreviation of 조선민주주의인민공화국(朝鮮民主主義人民共和國) (Joseon-minjujuui-inmin-'gonghwaguk) (= Democratic People's Republic of Korea): a country in East Asia, occupying the northern part of the Korean Peninsula); synonym of 고조선(古朝鮮) (Gojoseon, “Gojoseon”)
- Danh từ 造船 — shipbuilding
- Danh từ 祖先 — ancestor
- Danh từ 釣船 — fishing boat
- Danh từ 漕船 — cargo ship
Câu hỏi thường gặp
조선 nghĩa là gì?
조선 (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là cao ly, cao lệ, bắc triều tiên, bắc hàn.
조선 đọc thế nào?
조선 đọc là Joseon (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰʌ̹n].
Âm Hán Việt của 조선 là gì?
조선 viết bằng chữ Hán là 朝鮮, âm Hán Việt "triều tiên". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "triều tiên" trong tiếng Việt.