조선인
joseonin
[t͡ɕo̞sʰʌ̹nin] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
조선인 nghĩa là người triều tiên, người hàn quốc.
Nghĩa của 조선인
Danh từ
- Người Triều Tiên, người Hàn Quốc, người Hàn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 조선인
- 조선인민공화국 — Cộng hòa Nhân dân Triều Tiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 朝鮮人 — people of Joseon dynasty; a Korean (person)
Câu hỏi thường gặp
조선인 nghĩa là gì?
조선인 (danh từ) nghĩa là người triều tiên, người hàn quốc.
조선인 đọc thế nào?
조선인 đọc là joseonin (romaja), IPA [t͡ɕo̞sʰʌ̹nin].