조수
Lưu ý: âm Hán Việt “trợ thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 조수 nghĩa là phó thủ, người phụ việc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조수 nghĩa là phó thủ, người phụ việc.
Nghĩa của 조수
Danh từ
- Phó thủ, người phụ việc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 助手 — assistant
Câu hỏi thường gặp
조수 nghĩa là gì?
조수 (danh từ) nghĩa là phó thủ, người phụ việc.
조수 đọc thế nào?
조수 đọc là josu (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)sʰu].
Âm Hán Việt của 조수 là gì?
조수 viết bằng chữ Hán là 助手, âm Hán Việt "trợ thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trợ thủ" trong tiếng Việt — 조수 nghĩa là phó thủ, người phụ việc.