TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조수

josu [ˈt͡ɕo̞(ː)sʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 助手 TRỢ THỦ 助 trợ·手 thủ

Lưu ý: âm Hán Việt “trợ thủ” — nghĩa tiếng Việt khác: 조수 nghĩa là phó thủ, người phụ việc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

조수 nghĩa là phó thủ, người phụ việc.

Nghĩa của 조수

Danh từ

  1. Phó thủ, người phụ việc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 助手 — assistant

Câu hỏi thường gặp

조수 nghĩa là gì?

조수 (danh từ) nghĩa là phó thủ, người phụ việc.

조수 đọc thế nào?

조수 đọc là josu (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)sʰu].

Âm Hán Việt của 조수 là gì?

조수 viết bằng chữ Hán là 助手, âm Hán Việt "trợ thủ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trợ thủ" trong tiếng Việt — 조수 nghĩa là phó thủ, người phụ việc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.