조심스럽다
조심스럽다 nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.
Nghĩa của 조심스럽다
Tính từ
- Cẩn trọng, cẩn thận.
Cách chia của 조심스럽다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 조심스러워요josimseureowoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 조심스럽습니다josimseureopseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 조심스러워josimseureowo |
| Quá khứ — lịch sự | 조심스러웠어요josimseureowosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 조심스러웠습니다josimseureowotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 조심스럽겠어요josimseureopgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 조심스럽고josimseureopgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 조심스럽다josimseureopda |
| Quá khứ — trần thuật | 조심스러웠다josimseureowotda |
| Câu hỏi trang trọng | 조심스럽습니까josimseureopseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 조심스러워서josimseureowoseo |
| "Vì…" -니까 | 조심스러우니까josimseureounikka |
| "…nhưng" -지만 | 조심스럽지만josimseureopjiman |
| "Nếu…" -면 | 조심스러우면josimseureoumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 조심스럽기josimseureopgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be chary, to be careful, to be cautious
Câu hỏi thường gặp
조심스럽다 nghĩa là gì?
조심스럽다 (tính từ) nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.
조심스럽다 đọc thế nào?
조심스럽다 đọc là josimseureopda (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ɕʰimsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠].