TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조심스럽다

josimseureopda [ˈt͡ɕo̞(ː)ɕʰimsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

조심스럽다 nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.

Nghĩa của 조심스럽다

Tính từ

  1. Cẩn trọng, cẩn thận.

Cách chia của 조심스럽다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn조심스러워요josimseureowoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở조심스럽습니다josimseureopseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi조심스러워josimseureowo
Quá khứ — lịch sự조심스러웠어요josimseureowosseoyo
Quá khứ — trang trọng조심스러웠습니다josimseureowotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-조심스럽겠어요josimseureopgesseoyo
Nối "và, rồi" -고조심스럽고josimseureopgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký조심스럽다josimseureopda
Quá khứ — trần thuật조심스러웠다josimseureowotda
Câu hỏi trang trọng조심스럽습니까josimseureopseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서조심스러워서josimseureowoseo
"Vì…" -니까조심스러우니까josimseureounikka
"…nhưng" -지만조심스럽지만josimseureopjiman
"Nếu…" -면조심스러우면josimseureoumyeon
Danh từ hoá -기조심스럽기josimseureopgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be chary, to be careful, to be cautious

Câu hỏi thường gặp

조심스럽다 nghĩa là gì?

조심스럽다 (tính từ) nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.

조심스럽다 đọc thế nào?

조심스럽다 đọc là josimseureopda (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ɕʰimsʰɯɾʌ̹p̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.