조언하다
조언하다 nghĩa là khuyên bảo, khuyến cáo.
Nghĩa của 조언하다
Động từ
- Khuyên bảo, khuyến cáo.
Cách chia của 조언하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 조언해요jo'eonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 조언합니다jo'eonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 조언해jo'eonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 조언했어요jo'eonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 조언했습니다jo'eonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 조언하겠어요jo'eonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 조언하고jo'eonhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 조언하는jo'eonhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 조언한다jo'eonhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 조언했다jo'eonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 조언합니까jo'eonhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 조언하자jo'eonhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 조언해라jo'eonhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 조언합시오jo'eonhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 조언해서jo'eonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 조언하니까jo'eonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 조언하지만jo'eonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 조언하면jo'eonhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 조언하려고jo'eonharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 조언하기jo'eonhagi |
| Định ngữ quá khứ | 조언한jo'eonhan |
| Định ngữ tương lai | 조언할jo'eonhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 조언하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to advise
Câu hỏi thường gặp
조언하다 nghĩa là gì?
조언하다 (động từ) nghĩa là khuyên bảo, khuyến cáo.
조언하다 đọc thế nào?
조언하다 đọc là jo'eonhada (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ʌ̹nɦa̠da̠].