TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조용하다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
joyonghada [t͡ɕo̞joŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

조용하다 nghĩa là yên lặng, yên tĩnh, im lặng.

Nghĩa của 조용하다

Tính từ

  1. Yên lặng.
  2. Yên tĩnh, im lặng.

Cách chia của 조용하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn조용해요joyonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở조용합니다joyonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi조용해joyonghae
Quá khứ — lịch sự조용했어요joyonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng조용했습니다joyonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-조용하겠어요joyonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고조용하고joyonghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký조용하다joyonghada
Quá khứ — trần thuật조용했다joyonghaetda
Câu hỏi trang trọng조용합니까joyonghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서조용해서joyonghaeseo
"Vì…" -니까조용하니까joyonghanikka
"…nhưng" -지만조용하지만joyonghajiman
"Nếu…" -면조용하면joyonghamyeon
Danh từ hoá -기조용하기joyonghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be silent, quiet, still, calm, empty, sedate

Câu hỏi thường gặp

조용하다 nghĩa là gì?

조용하다 (tính từ) nghĩa là yên lặng, yên tĩnh, im lặng.

조용하다 đọc thế nào?

조용하다 đọc là joyonghada (romaja), IPA [t͡ɕo̞joŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.