조용하다
조용하다 nghĩa là yên lặng, yên tĩnh, im lặng.
Nghĩa của 조용하다
Tính từ
- Yên lặng.
- Yên tĩnh, im lặng.
Cách chia của 조용하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 조용해요joyonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 조용합니다joyonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 조용해joyonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 조용했어요joyonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 조용했습니다joyonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 조용하겠어요joyonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 조용하고joyonghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 조용하다joyonghada |
| Quá khứ — trần thuật | 조용했다joyonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 조용합니까joyonghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 조용해서joyonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 조용하니까joyonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 조용하지만joyonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 조용하면joyonghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 조용하기joyonghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be silent, quiet, still, calm, empty, sedate
Câu hỏi thường gặp
조용하다 nghĩa là gì?
조용하다 (tính từ) nghĩa là yên lặng, yên tĩnh, im lặng.
조용하다 đọc thế nào?
조용하다 đọc là joyonghada (romaja), IPA [t͡ɕo̞joŋɦa̠da̠].