TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조절

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jojeol [t͡ɕo̞d͡ʑʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 調節 ĐIỀU TIẾT 調 điều·節 tiết

Lưu ý: âm Hán Việt “điều tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 조절 nghĩa là kiểm soát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

조절 nghĩa là kiểm soát.

Nghĩa của 조절

Danh từ

  1. Kiểm soát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 調節 — adjustment; control

Câu hỏi thường gặp

조절 nghĩa là gì?

조절 (danh từ) nghĩa là kiểm soát.

조절 đọc thế nào?

조절 đọc là jojeol (romaja), IPA [t͡ɕo̞d͡ʑʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 조절 là gì?

조절 viết bằng chữ Hán là 調節, âm Hán Việt "điều tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điều tiết" trong tiếng Việt — 조절 nghĩa là kiểm soát.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.