조절
Lưu ý: âm Hán Việt “điều tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 조절 nghĩa là kiểm soát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
조절 nghĩa là kiểm soát.
Nghĩa của 조절
Danh từ
- Kiểm soát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 調節 — adjustment; control
Câu hỏi thường gặp
조절 nghĩa là gì?
조절 (danh từ) nghĩa là kiểm soát.
조절 đọc thế nào?
조절 đọc là jojeol (romaja), IPA [t͡ɕo̞d͡ʑʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 조절 là gì?
조절 viết bằng chữ Hán là 調節, âm Hán Việt "điều tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điều tiết" trong tiếng Việt — 조절 nghĩa là kiểm soát.