존재하다
존재하다 nghĩa là tồn tại, có.
Nghĩa của 존재하다
Động từ
- Tồn tại.
- Có.
Cách chia của 존재하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 존재해요jonjaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 존재합니다jonjaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 존재해jonjaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 존재했어요jonjaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 존재했습니다jonjaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 존재하겠어요jonjaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 존재하고jonjaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 존재하는jonjaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 존재한다jonjaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 존재했다jonjaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 존재합니까jonjaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 존재하자jonjaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 존재해라jonjaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 존재합시오jonjaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 존재해서jonjaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 존재하니까jonjaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 존재하지만jonjaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 존재하면jonjaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 존재하려고jonjaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 존재하기jonjaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 존재한jonjaehan |
| Định ngữ tương lai | 존재할jonjaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 존재하다
- 나는 생각한다. 그러므로 나는 존재한다. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2577850
- 귀신이 실제로 존재합니까? Ma có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603075
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to exist
Câu hỏi thường gặp
존재하다 nghĩa là gì?
존재하다 (động từ) nghĩa là tồn tại, có.
존재하다 đọc thế nào?
존재하다 đọc là jonjaehada (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɲd͡ʑɛɦa̠da̠].