TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

존재하다

jonjaehada [t͡ɕo̞ɲd͡ʑɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

존재하다 nghĩa là tồn tại, có.

Nghĩa của 존재하다

Động từ

  1. Tồn tại.
  2. Có.

Cách chia của 존재하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn존재해요jonjaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở존재합니다jonjaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi존재해jonjaehae
Quá khứ — lịch sự존재했어요jonjaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng존재했습니다jonjaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-존재하겠어요jonjaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고존재하고jonjaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ존재하는jonjaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký존재한다jonjaehanda
Quá khứ — trần thuật존재했다jonjaehaetda
Câu hỏi trang trọng존재합니까jonjaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자존재하자jonjaehaja
Mệnh lệnh thân mật존재해라jonjaehaera
Mệnh lệnh trang trọng존재합시오jonjaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서존재해서jonjaehaeseo
"Vì…" -니까존재하니까jonjaehanikka
"…nhưng" -지만존재하지만jonjaehajiman
"Nếu…" -면존재하면jonjaehamyeon
Mục đích "để…" -려고존재하려고jonjaeharyeogo
Danh từ hoá -기존재하기jonjaehagi
Định ngữ quá khứ존재한jonjaehan
Định ngữ tương lai존재할jonjaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 존재하다

  • 나는 생각한다. 그러므로 나는 존재한다. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2577850
  • 귀신이 실제로 존재합니까? Ma có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10603075

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to exist

Câu hỏi thường gặp

존재하다 nghĩa là gì?

존재하다 (động từ) nghĩa là tồn tại, có.

존재하다 đọc thế nào?

존재하다 đọc là jonjaehada (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɲd͡ʑɛɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.