존재
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tồn tại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
존재 nghĩa là tồn tại.
Nghĩa của 존재
Danh từ
- Tồn tại.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 존재
- 존재하다 — Tồn tại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 存在 — existence; being; used in expressions
Câu hỏi thường gặp
존재 nghĩa là gì?
존재 (danh từ) nghĩa là tồn tại.
존재 đọc thế nào?
존재 đọc là jonjae (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɲd͡ʑɛ].
Âm Hán Việt của 존재 là gì?
존재 viết bằng chữ Hán là 存在, âm Hán Việt "tồn tại". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tồn tại" trong tiếng Việt.