TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

졸개

jolgae [t͡ɕo̞ɭɡɛ] giọng máy của trình duyệt

졸개 nghĩa là Thuộc cấp.

Nghĩa của 졸개

Danh từ

miệt thị
  1. Thuộc cấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ henchman; subordinate; low-rank soldier

Câu hỏi thường gặp

졸개 nghĩa là gì?

졸개 (danh từ) nghĩa là Thuộc cấp.

졸개 đọc thế nào?

졸개 đọc là jolgae (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɭɡɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.